Bản dịch của từ 气絶 trong tiếng Việt
气絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气絶 (Động từ)
【qì jué】
01
1.犹昏厥。
Ví dụ
02
Ngất xỉu; do kích thích mạnh khiến tinh thần căng thẳng hoặc mất tỉnh táo, hơi thở tạm thời ngừng lại (Hán Việt: khí tuyệt → mất khí)
2.谓人受强烈刺激时﹐精神亢奋或紧张到呼吸短暂闭塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngất xỉu, mất tri giác do ngừng thở tạm thời hoặc không có hơi thở
3.呼吸停止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气絶
qì
气
jué
絶
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
