Bản dịch của từ 气脉 trong tiếng Việt

气脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气脉 (Danh từ)

qì mài
01

1.血气与脉息。

Ví dụ
02

Thể lực/vẻ thế của văn thơ: khí sắc, cấu trúc và mạch lạc trong bài thơ hoặc văn (Hán–Việt: khí mạch)

2.谓诗文的气势﹑结构﹑脉络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

5.犹气运。

Ví dụ
04

Khí mạch (theo phong thủy cổ): luồng linh khí, đường hướng sinh khí trong địa hình núi non và thủy thế, được cho là ảnh hưởng đến phúc họa của nhà đất, mộ địa.

6.旧时堪舆家称山水走向中的灵气。认为宅基﹑墓地是否灵气所钟﹐足以决定住者或葬者一家的祸福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kênh liên lạc; đường liên hệ để truyền đạt thông tin

3.指信息往来﹑联系的渠道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tinh thần chung, khí tục hoặc xu hướng phong hóa của một nơi (tập quán, thói quen xã hội)

4.指风气﹐习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气脉

mài

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép