Bản dịch của từ 气腔 trong tiếng Việt

气腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气腔 (Danh từ)

qì qiāng
01

Khoang rỗng bên trong khí khổng (lỗ khí) của thực vật; buồng không khí trong cấu trúc khí đạo.

气孔内部的空室。

Ví dụ
02

Buồng khí; khoang chứa khí (cũng gọi là “气室”), thường chỉ khoang rỗng dùng để chứa hoặc dẫn khí

或称为「气室」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气腔

qiāng

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép