Bản dịch của từ 气谊相投 trong tiếng Việt

气谊相投

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气谊相投 (Tính từ)

qì yì xiāng tóu
01

Chí hướng hợp nhau; tình bạn thắm thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气谊相投

xiāng

tóu

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
相一
相万
相上
相下
相与
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép