Bản dịch của từ 气象 trong tiếng Việt

气象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气象 (Danh từ)

qì xiàng
01

Khí tượng

大气的状态和现象;例如刮风;闪电;打雷;结霜;下雪等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí tượng học

气象学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình cảnh; tình hình

自然景色;景象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气象

xiàng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
象为
象主
象乐
象事
象人
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép