Bản dịch của từ 气象一新 trong tiếng Việt

气象一新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气象一新 (Tính từ)

qì xiàng yì xīn
01

Mới mẻ, rạng rỡ, tươi sáng

形容出现崭新的面貌,显得很光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气象一新

xiàng

xīn

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
象为
象主
象乐
象事
象人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép