Bản dịch của từ 气象万千 trong tiếng Việt

气象万千

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气象万千 (Tính từ)

qì xiàng wàn qiān
01

Cảnh vật đa dạng, phong phú

气象:情景。形容景象或事物壮丽而多变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气象万千

xiàng

wàn

qiān

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
象为
象主
象乐
象事
象人
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
千一虑
千丁
千万
千万买邻
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép