Bản dịch của từ 气象卫星 trong tiếng Việt

气象卫星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气象卫星 (Danh từ)

qì xiàng wèi xīng
01

Vệ tinh nhân tạo dùng để quan sát và thu thập dữ liệu khí tượng.

专门从事气象观测的人造地球卫星。可选用几百至一千千米左右高的极地太阳同步轨道或约35800千米的地球同步轨道。这两种轨道的卫星可组成全球大气观测网,能自动地将全球云图和大气的垂直温度与水汽分布,云层中含水量以及风等气象资料传输到地面,供气象预报和大气科学研究应用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气象卫星

xiàng

wèi

xīng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
象为
象主
象乐
象事
象人
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép