Bản dịch của từ 气运 trong tiếng Việt
气运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气运 (Danh từ)
【qì yùn】
01
Khí vận: sự lưu chuyển, biến hóa của khí hậu/tiết khí theo mùa; vận khí thời tiết (theo chu kỳ tự nhiên)
1.节候的流转变化。
Ví dụ
02
Số mệnh; số trời; vận mệnh (ý chỉ khí số, vận hạn của một đời hoặc một việc)
2.气数﹐命运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气运
qì
气
yùn
运
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
