Bản dịch của từ 气闷 trong tiếng Việt
气闷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气闷 (Tính từ)
【qì mèn】
01
1.心情烦闷。
Ví dụ
02
Bực bội, ấm ức trong lòng; tức tối nhưng không thể hoặc không muốn biểu lộ rõ
2.犹气恼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngột ngạt, bức bối do không khí lưu thông kém (ví dụ: phòng kín làm cho người cảm thấy ngột ngạt)
3.因空气不畅而憋闷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(3) 因空气不流通或呼吸受阻感到憋气
Ví dụ
05
U uất, buồn bực, bấn loạn trong lòng (cảm thấy chán nản, ngột ngạt về tâm trạng) — Hán-Việt: khí muộn/khí mẫn(气闷)
(2) 忧郁烦闷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气闷
qì
气
mèn
闷
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
闷人
闷倦
闷叹
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
