ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氕
Bảng phân tích âm vị 氕
Piē
Prô-ti (kí hiệu: 1H)
氢的同位素之一,符号1H (protium) 质量数1,它的原子由一个质子和一个电子组成,是氢的主要成分,普通的氢中含有99.98%的氕
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép