Bản dịch của từ 氕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

(Danh từ)

piē
01

Prô-ti (kí hiệu: 1H)

氢的同位素之一,符号1H (protium) 质量数1,它的原子由一个质子和一个电子组成,是氢的主要成分,普通的氢中含有99.98%的氕

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

氕
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿹,气,丿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép