ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氖
Bảng phân tích âm vị 氖
Nǎi
Nê-on; Neon (kí hiệu: Ne)
气体元素’符号 Ne 。无色元臭无味,大气中含量极少,化学性质不活泼。放电时发出红色光,用来制霓虹灯等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép