Bản dịch của từ 氖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

(Danh từ)

nǎi
01

Nê-on; Neon (kí hiệu: Ne)

气体元素’符号 Ne 。无色元臭无味,大气中含量极少,化学性质不活泼。放电时发出红色光,用来制霓虹灯等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

氖
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép