Bản dịch của từ 氖灯 trong tiếng Việt

氖灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

氖灯 (Danh từ)

nǎi dēng
01

Đèn Nê-ông; đèn tuýp; đèn neon

灯的一种,把氛气填充在真空的玻璃外壳中制成,通电时发出红色光,光线能透过烟雾,可用作信号灯等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氖灯

nǎi

dēng

氖
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép