ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氖灯
Bảng phân tích âm vị 氖
Nǎi
Đèn Nê-ông; đèn tuýp; đèn neon
灯的一种,把氛气填充在真空的玻璃外壳中制成,通电时发出红色光,光线能透过烟雾,可用作信号灯等。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nǎi
氖
dēng
灯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép