ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
気
Bảng phân tích âm vị 気
Qì
Khí, hơi, không khí (như không khí ta thở, hơi nước bốc lên) và khí lực, tinh thần (ý chí, sức sống)
同“氣”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép