ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氘
Bảng phân tích âm vị 氘
Dāo
Đê-u-tri-um
氢的同位素之一,符号D (deuterium) 或H原子核中有一个质子和一个中子,普通的氢中含有0.02%的氘用于热核反应也叫重氢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép