Bản dịch của từ 氚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

(Danh từ)

chuān
01

Tritium; tri-ti-um; kí hiệu: T (đồng vị phóng xạ của Hydro, có khối lượng gấp ba lần Hydro bình thường)

氢的同位素之一,符号T (tritium) ,有放射性,半衰期为12.46年原子核有一个质子、两个中子应用于热核反应旧称超重 氢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

氚
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Hình thái radical:
⿹,气,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép