Bản dịch của từ 氛想 trong tiếng Việt

氛想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛想 (Danh từ)

fēn xiǎng
01

Những suy nghĩ, ý niệm trần tục, đời thường; tâm niệm thế tục dễ làm người ta vướng bận không thoát ra được

尘俗之念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛想

fēn

xiǎng

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
想不到
想不开
想似
想像
想像力
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép