Bản dịch của từ 氛旄 trong tiếng Việt
氛旄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
氛旄 (Danh từ)
【fēn máo】
01
Vật biểu tượng dùng để thể hiện không khí hoặc tinh thần, như một lá cờ hoặc tiêu hiệu được gắn trên cột, tượng trưng cho bầu không khí đặc biệt
以氛气为旄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛旄
fēn
氛
máo
旄
Các từ liên quan
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 雰
- Hình thái radical:
- ⿹,气,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饙
芬
訜
朆
纷
吩
酚
鈖
棻
梤
紛
馚
气
氢
氩
気
氥
氤
氫
氦
氨
氖
氭
氲
怾
㳗
侭
昆
诜
呶
衫
忠
㚹
迫
郆
丳
气氛
氛围
氛围感
炒气氛
氛围熏陶
圣诞气氛
炒热气氛
