Bản dịch của từ 氛氤 trong tiếng Việt

氛氤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛氤 (Tính từ)

fēn yīn
01

Miêu tả mùi hương nồng nàn, đậm đà lan tỏa trong không khí.

1.形容气味浓郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả không khí, bầu không gian trở nên sôi động, hào hứng và náo nhiệt.

2.形容气氛热烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛氤

fēn

yīn

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
氤氤氲氲
氤氲
氤氲使者
氤氲叆叇
氤氲大使
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép