Bản dịch của từ 氛氲 trong tiếng Việt

氛氲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛氲 (Danh từ)

fēn yūn
01

Hương thơm dày, nồng, lan tỏa khắp nơi (thường nói về hương thơm, khói hương); Hán-Việt: 'phân vân'(: phân, : vân)gợi cảm giác mùi vị ngập tràn.

香气很浓的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bầu không khí hoặc khung cảnh tươi tốt, lan tỏa, dày đặc; sự xuất hiện của những cánh đồng với thảm thực vật tươi tốt và đầy mây và sương mù (có thể dùng làm tính từ hoặc động từ mô tả)

茂盛、丰盛。。唐.白居易.朱陈村诗:「去县百余里,桑麻青氛氲。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khí lành, điềm tốt; bầu không khí rộn ràng, ấm áp mang điềm lành (Hán-Việt: âm “phân vân”/“phân vũ” cổ nghĩa:祥氣)

吉祥之气。。广韵.上平声.文韵:「氛氲,祥气。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛氲

fēn

yūn

氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép