Bản dịch của từ 氛沴 trong tiếng Việt

氛沴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛沴 (Danh từ)

fēn lì
01

Khí độc, hơi độc gây nguy hiểm cho sức khỏe, thường là khí có hại trong không khí.

1.毒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh tượng hỗn loạn, náo loạn do quân giặc hoặc kẻ xấu gây ra; bầu không khí rối ren, loạn lạc.

2.喻寇乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛沴

fēn

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
沴厉
沴孽
沴怪
沴戾
沴气
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép