Bản dịch của từ 氛浊 trong tiếng Việt
氛浊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
氛浊 (Danh từ)
【fēn zhuó】
01
Bầu không khí tiêu cực, ngột ngạt, biểu hiện cho những điều sai trái, bất ổn trong xã hội hoặc môi trường xung quanh.
2.喻弊端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí bụi đục, không khí ô nhiễm, không trong lành.
1.尘浊之气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛浊
fēn
氛
zhuó
浊
Các từ liên quan
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 雰
- Hình thái radical:
- ⿹,气,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饙
芬
訜
朆
纷
吩
酚
鈖
棻
梤
紛
馚
气
氢
氩
気
氥
氤
氫
氦
氨
氖
氭
氲
怾
㳗
侭
昆
诜
呶
衫
忠
㚹
迫
郆
丳
气氛
氛围
氛围感
炒气氛
氛围熏陶
圣诞气氛
炒热气氛
