Bản dịch của từ 氛烟 trong tiếng Việt

氛烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛烟 (Danh từ)

fēn yān
01

Khói lửa chiến tranh, tượng trưng cho tình trạng chiến tranh hoặc xung đột đang diễn ra.

犹烽烟。喻战火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛烟

fēn

yān

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép