Bản dịch của từ 氛翳 trong tiếng Việt

氛翳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛翳 (Danh từ)

fēn yì
01

Khí u ám, ảm đạm bao phủ, tạo cảm giác ngột ngạt hoặc buồn bã.

阴霾之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛翳

fēn

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép