Bản dịch của từ 氟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

Flo (nguyên tố hoá học)

气体元素,符号F (fluorum) 淡黄绿色,剧毒,有强烈的腐蚀性和刺激性化学性质非常活泼,与氢直接化合能发生爆炸,许多金属都能在氟气里燃烧含氟的塑料和橡胶,性能特别良好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

氟
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Hình thái radical:
⿹,气,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép