Bản dịch của từ 氟塑料 trong tiếng Việt

氟塑料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

氟塑料 (Danh từ)

fú sù liào
01

Nhóm các loại nhựa có chứa flo, chịu ăn mòn hóa học tốt, cách điện tốt, khó cháy (ví dụ: polytetrafluoroethylene 聚四氟乙烯).

含有氟元素塑料的统称。其具有耐化学腐蚀的性能,介电性能优良,不易着火。如聚四氟乙烯等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氟塑料

liào

氟
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Hình thái radical:
⿹,气,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép