ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氡
Bảng phân tích âm vị 氡
Dōng
Ra-đon (nguyên tố hoá học)
气体元素,符号Rn (radon) 无色,在大气中含量极少,有放射性,用来治疗恶性肿瘤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép