Bản dịch của từ 氢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

(Danh từ)

qīng
01

Hy-đrô

气体元素,符号H (hydrogenium) 是元素中最轻的,无色,无臭,是强烈的还原剂轻的同位素已知有三种,即氕、氘、氚氢的导热能力特别强,常用来冷却发电机,在化学工业上用途也很广通称氢 气

Ví dụ
氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép