Bản dịch của từ 氢净合成油 trong tiếng Việt

氢净合成油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢净合成油 (Danh từ)

qīng jìng hé chéng yóu
01

Dầu tổng hợp hydro sạch

通过氢气合成的石油类燃料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢净合成油

qīng

jìng

chéng

yóu

氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép