Bản dịch của từ 氢原子 trong tiếng Việt

氢原子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢原子 (Danh từ)

qīng yuán zǐ
01

Nguyên tử hydro

组成氢元素的基本粒子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢原子

qīng

yuán

zi

氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép