Bản dịch của từ 氢氧化 trong tiếng Việt
氢氧化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
氢氧化 (Danh từ)
【qīng yǎng huà】
01
Hydroxide
含有氢氧化物的化合物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧化
qīng
氢
yǎng
氧
huà
化
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 氫, 𣱮
- Hình thái radical:
- ⿹,气,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圊
郬
埥
清
錆
綪
淸
傾
卿
鲭
軽
靑
㲶
氚
氥
氮
㲴
氰
氝
氨
氤
㲷
氡
氱
栀
垔
俭
鬼
衸
袆
柧
娅
㳘
俧
凂
陝
氢气
氢弹
氢氧
氢化
脱氢
氢键
加氢
重氢
硫化氢
氢氟酸
