Bản dịch của từ 氢氧化钠 trong tiếng Việt
氢氧化钠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
氢氧化钠 (Động từ)
【qīng yǎng huà nà】
01
Natri hiđroxit (NaOH)
氢氧化钠 NaOH
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Natri hiđroxit (xút ăn da)
烧碱
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧化钠
qīng
氢
yǎng
氧
huà
化
nà
钠
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 氫, 𣱮
- Hình thái radical:
- ⿹,气,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圊
郬
埥
清
錆
綪
淸
傾
卿
鲭
軽
靑
㲶
氚
氥
氮
㲴
氰
氝
氨
氤
㲷
氡
氱
栀
垔
俭
鬼
衸
袆
柧
娅
㳘
俧
凂
陝
氢气
氢弹
氢氧
氢化
脱氢
氢键
加氢
重氢
硫化氢
氢氟酸
