Bản dịch của từ 氢氧化钡 trong tiếng Việt

氢氧化钡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢氧化钡 (Danh từ)

qīng yǎng huà bèi
01

Bari hydroxit (Ba(OH)2) — chất rắn màu trắng, dễ tan trong nước, tính kiềm mạnh, có độc; dùng để chế muối bari, thủy tinh, gốm, tinh lọc dầu thực vật/động vật.

化学式ba(oh)_2。白色粉末。有毒。易溶于水,呈强碱性。在空气中极易吸收二氧化碳形成碳酸钡。用可溶性钡盐溶液与氢氧化钠反应制取。可用以制钡盐、玻璃和陶瓷,也可用于精炼动植物油。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧化钡

qīng

yǎng

huà

bèi

Các từ liên quan

氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
钡餐
氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép