Bản dịch của từ 氢氧化铁 trong tiếng Việt
氢氧化铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
氢氧化铁 (Danh từ)
【qīng yǎng huà tiě】
01
氢氧化铁 (Fe(OH)3):一种红棕色的铁氢氧化物沉淀或晶体,不溶于水;加热脱水成三氧化二铁。用于颜料、制药和净水剂。——可记作“铁的氢氧化物,呈红棕絮状沉淀”。
化学式fe(oh)_3。红棕色晶体或絮凝沉淀。不溶于水、乙醇、乙醚。加热至500°c以上脱水成三氧化二铁。由硝酸铁溶液(或氯化铁溶液)加氨水反应后经沉淀而得。用于制药物、颜料,也可作催化剂、净水剂等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧化铁
qīng
氢
yǎng
氧
huà
化
tiě
铁
Các từ liên quan
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 氫, 𣱮
- Hình thái radical:
- ⿹,气,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圊
郬
埥
清
錆
綪
淸
傾
卿
鲭
軽
靑
㲶
氚
氥
氮
㲴
氰
氝
氨
氤
㲷
氡
氱
栀
垔
俭
鬼
衸
袆
柧
娅
㳘
俧
凂
陝
氢气
氢弹
氢氧
氢化
脱氢
氢键
加氢
重氢
硫化氢
氢氟酸
