Bản dịch của từ 氢氧化铝 trong tiếng Việt

氢氧化铝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢氧化铝 (Danh từ)

qīng yǎng huà lǚ
01

Nhôm hydroxit

一种无机化合物,常用作铝的前驱体和药物添加剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧化铝

qīng

yǎng

huà

氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép