Bản dịch của từ 氢氧离子 trong tiếng Việt

氢氧离子

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢氧离子 (Từ chỉ nơi chốn)

qīng yǎng lí zǐ
01

Ion hydroxide

氢氧化物中的离子,常指氢氧根离子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢氧离子

qīng

yǎng

zi

氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép