ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氤
Bảng phân tích âm vị 氤
Yīn
Mù mịt; mờ mịt
氤氲形容烟或云气浓郁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép