Bản dịch của từ 氤氲 trong tiếng Việt

氤氲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

氤氲 (Tính từ)

yīn yūn
01

Mờ mịt; ảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mù mịt

氤氲形容烟或云气浓郁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氤氲

yīn

yūn

氤
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
絪, 𣱜
Hình thái radical:
⿹,气,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép