ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氤氲使者
Bảng phân tích âm vị 氤
Yīn
媒人;为男女婚姻撮合的人(通俗:牵线人、媒婆/媒人)
泛指男女婚姻的撮合者,即媒人。
yīn
氤
yūn
氲
shǐ
使
zhě
者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép