Bản dịch của từ 氤氲使者 trong tiếng Việt

氤氲使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

氤氲使者 (Danh từ)

yīn yūn shí zhě
01

媒人为男女婚姻撮合的人通俗牵线人媒婆/媒人

泛指男女婚姻的撮合者,即媒人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氤氲使者

yīn

yūn

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

氤氤氲氲
氤氲
氤氲叆叇
氤氲大使
氤郁
氲氛
氲氤
氲氲使
氲熇
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
氤
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
絪, 𣱜
Hình thái radical:
⿹,气,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép