Bản dịch của từ 氤氲叆叇 trong tiếng Việt

氤氲叆叇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

氤氲叆叇 (Tính từ)

yīn yūn ài dài
01

Mây mù mịt; đám mây dày đặc, ám chỉ mây mù bao phủ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氤氲叆叇

yīn

yūn

ài

dài

Các từ liên quan

氤氤氲氲
氤氲
氤氲使者
氤氲大使
氤郁
氲氛
氲氤
氲氲使
氲熇
叆叆
叆叇
叆靅
氤
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
絪, 𣱜
Hình thái radical:
⿹,气,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép