Bản dịch của từ 氤郁 trong tiếng Việt
氤郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
氤郁 (Tính từ)
【yīn yù】
01
Mùi vị hoặc khí vị đậm, nồng; cảm giác thơm nồng, ấm áp (Hán-Việt: ân ức/Âm: 氤郁 tượng ý 'nồng nàn').
浓郁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氤郁
yīn
氤
yù
郁
Các từ liên quan
氤氤氲氲
氤氲
氤氲使者
氤氲叆叇
氤氲大使
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
