Bản dịch của từ 氤郁 trong tiếng Việt

氤郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

氤郁 (Tính từ)

yīn yù
01

Mùi vị hoặc khí vị đậm, nồng; cảm giác thơm nồng, ấm áp (Hán-Việt: ân ức/Âm: 氤郁 tượng ý 'nồng nàn').

浓郁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氤郁

yīn

Các từ liên quan

氤氤氲氲
氤氲
氤氲使者
氤氲叆叇
氤氲大使
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
氤
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
絪, 𣱜
Hình thái radical:
⿹,气,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép