Bản dịch của từ 氧乙炔焰切割 trong tiếng Việt

氧乙炔焰切割

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

氧乙炔焰切割 (Danh từ)

yǎng yǐ quē yàn qiē gē
01

Lửa cắt Oxy axetylen

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧乙炔焰切割

yǎng

guì

yàn

qiē

氧
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
氱, 養, 𣱢
Hình thái radical:
⿹,气,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép