Bản dịch của từ 氧化铅 trong tiếng Việt

氧化铅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

氧化铅 (Danh từ)

yǎng huà qiān
01

Oxit chì

一种化合物,化学式为PbO,常用于陶瓷和玻璃的制造。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧化铅

yǎng

huà

qiān

Các từ liên quan

氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
氧
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
氱, 養, 𣱢
Hình thái radical:
⿹,气,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép