Bản dịch của từ 氧化锌 trong tiếng Việt

氧化锌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

氧化锌 (Danh từ)

yǎng huà xīn
01

Kẽm oxit

氧化锌是一种无机物,化学式为ZnO,是锌的一种氧化物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧化锌

yǎng

huà

xīn

Các từ liên quan

氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
锌板
锌版
锌白
锌粉
锌钡白
氧
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
氱, 養, 𣱢
Hình thái radical:
⿹,气,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép