Bản dịch của từ 氧气 trong tiếng Việt

氧气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

氧气 (Danh từ)

yǎng qì
01

Oxy; khí ô-xy

氧的通称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧气

yǎng

Các từ liên quan

氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
氧
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
氱, 養, 𣱢
Hình thái radical:
⿹,气,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép