Bản dịch của từ 氧气面罩 trong tiếng Việt

氧气面罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

氧气面罩 (Danh từ)

yǎng qì miàn zhào
01

Mặt nạ oxy

氧气面罩是把氧气从储罐中转入到人体肺部的设备。主要有医用氧气面罩、民用航空氧气面罩等种类,对于辅助治疗疾病、保护空乘人员安全起到了重要的作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧气面罩

yǎng

miàn

zhào

氧
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
氱, 養, 𣱢
Hình thái radical:
⿹,气,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép