Bản dịch của từ 氧炔吹管 trong tiếng Việt
氧炔吹管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
氧炔吹管 (Danh từ)
【yǎng quē chuī guǎn】
01
Que hàn xì (que hàn dùng ô-xy và a-xê-ti-len làm nhiên liệu, ngọn lửa có thể đạt 3.500oC, trong công nghiệp dùng để hàn hoặc cắt kim loại)
用氧和乙炔做燃料的吹管,产生的火焰,温度可达3,5000C,工业上多用来焊接和切割 金属参看〖吹管〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氧炔吹管
yǎng
氧
guì
炔
chuī
吹
guǎn
管
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 氱, 養, 𣱢
- Hình thái radical:
- ⿹,气,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛘
佒
䑆
仰
䒋
傟
紻
懩
痒
楧
氱
岟
㲴
氪
氞
氛
氫
氳
氟
氙
氢
氬
氜
氯
瓶
秙
飣
艳
砶
脆
剥
䧓
斊
𠚒
铄
悔
氧气
氧化
缺氧
臭氧
吸氧
无氧
厌氧
氢氧
氧割
好氧
