Bản dịch của từ 氨基 trong tiếng Việt
氨基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
氨基 (Danh từ)
【ān jī】
01
Gốc a-min; gốc a-mi-nô; NH2
氨失去一个氢原子后变成的一个价基,即原子团 -NH2 (英amino-)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氨基
ān
氨
jī
基
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 𠼞
- Hình thái radical:
- ⿹,气,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啽
广
痷
韽
媕
庵
菴
誝
裺
萻
鵪
馣
氖
氭
氟
氰
氠
氥
氞
㲶
氬
气
氝
氦
浧
鿭
捊
莦
狼
䘤
赆
破
㤯
展
䓃
逐
氨纶
氨气
氨水
氨基
氨醛
液氨
联氨
氨基酸
聚氨酯
转氨酶
