Bản dịch của từ 氨基酸 trong tiếng Việt

氨基酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

氨基酸 (Danh từ)

ān jī suān
01

A-xít a-min

含有氨基 (NH2) 和羧基 (- COOH) 的有机化合物,是组成蛋白质的基本单位

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氨基酸

ān

suān

氨
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
𠼞
Hình thái radical:
⿹,气,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép