Bản dịch của từ 氩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

(Danh từ)

01

Ác-gông (nguyên tố hoá học ký hiệu Ar); a-gon

气体元素,符号A或Ar (argonium) 无色无臭,在真空管中通电时发出蓝色光是大气中含量最多的惰性元素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

氩
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép